辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "vùng lãnh thổ" (1件)

vùng lãnh thổ
日本語 フ領土、地域
マイ単語
Greenland là một vùng lãnh thổ tự trị thuộc Đan Mạch.
グリーンランドはデンマークに属する自治領です。

swap_horiz 類語検索結果 "vùng lãnh thổ" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "vùng lãnh thổ" (2件)

Họ đối xử với vùng lãnh thổ đó khá hà khắc.
彼らはその領土をかなり厳しく扱った。
Greenland là một vùng lãnh thổ tự trị thuộc Đan Mạch.
グリーンランドはデンマークに属する自治領です。